Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "danh sách tên" (1)
danh sách tên

Tiếng Anh
Danh từname list
Đây là danh sách tên của đoàn.
This is the name list of the group.
Từ liên quan "danh sách tên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "danh sách tên" (1)
Đây là danh sách tên của đoàn.
This is the name list of the group.
